| Mặt trước | 死亡 |
|---|---|
| Mặt sau | sự chết |
| Phiên âm | sǐ wáng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 肆无忌惮 trắng trợn không kiêng nể gì cả
Previous card: 私自 một mình tự sīzì
Up to card list: Từ vựng HSK