| Mặt trước | 窗帘 |
|---|---|
| Mặt sau | màn |
| Phiên âm | chuānglián |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 闯 xông đâm bổ chuǎng
Previous card: 传统 truyền thống chuántǒng
Up to card list: Từ vựng HSK