| Mặt trước | 闯 |
|---|---|
| Mặt sau | xông, đâm bổ |
| Phiên âm | chuǎng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 创造 sáng tạo chuàngzào
Previous card: 窗帘 màn chuānglián
Up to card list: Từ vựng HSK