| Mặt trước | 盛开 |
|---|---|
| Mặt sau | nở hoa |
| Phiên âm | shèngkāi |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 盛情 thịnh tình shèngqíng
Previous card: 胜负 thắng bại được thua shèng fù
Up to card list: Từ vựng HSK