Apedia

胜负 Thắng Bại được Thua Shèng Fù

Mặt trước 胜负
Mặt sau thắng bại, được thua
Phiên âm shèng fù

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 盛开 nở hoa shèngkāi

Previous card: 盛产 sản xuất nhiều shèngchǎn

Up to card list: Từ vựng HSK