Apedia

主办 Người đứng Ra Tổ Chức Zhǔbàn

Mặt trước 主办
Mặt sau người đứng ra tổ chức
Phiên âm zhǔbàn

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 主导 chủ đạo zhǔdǎo

Previous card: 拄 chống gậy zhǔ

Up to card list: Từ vựng HSK