| Mặt trước | 拄 |
|---|---|
| Mặt sau | chống (gậy) |
| Phiên âm | zhǔ |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 主办 người đứng ra tổ chức zhǔbàn
Previous card: 逐年 từng năm hàng zhúnián
Up to card list: Từ vựng HSK