| Mặt trước | 滞留 |
|---|---|
| Mặt sau | ngưng lại, dừng lại |
| Phiên âm | zhìliú |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 智能 trí tuệ và năng lực zhìnéng
Previous card: 致力于 dốc sức cho zhìlì yú
Up to card list: Từ vựng HSK