| Mặt trước | 智能 |
|---|---|
| Mặt sau | trí tuệ và năng lực |
| Phiên âm | zhìnéng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 志气 chí khí zhìqì
Previous card: 滞留 ngưng lại dừng zhìliú
Up to card list: Từ vựng HSK