| Mặt trước | 制止 |
|---|---|
| Mặt sau | ngăn cấm, chặn đứng |
| Phiên âm | zhìzhǐ |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 忠诚 trung thành zhōngchéng
Previous card: 制约 chế ước kìm hãm zhìyuē
Up to card list: Từ vựng HSK