| Mặt trước | 忠诚 |
|---|---|
| Mặt sau | trung thành |
| Phiên âm | zhōngchéng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Điểm 终点 kết thúc cuối cùng zhōngdiǎn
Previous card: 制止 ngăn cấm chặn đứng zhìzhǐ
Up to card list: Từ vựng HSK