Apedia

Ngăn 挡 Chặn Cản Dǎng

Mặt trước
Mặt sau ngăn chặn, ngăn cản
Phiên âm dǎng

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 岛 đảo dǎo

Previous card: 当代 ngày nay đương đại dāngdài

Up to card list: Từ vựng HSK