Apedia

当代 Ngày Nay đương đại Dāngdài

Mặt trước 当代
Mặt sau ngày nay, đương đại
Phiên âm dāngdài

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: Ngăn 挡 chặn cản dǎng

Previous card: 淡 nhạt,loãng dàn

Up to card list: Từ vựng HSK