| Mặt trước | 休闲 |
|---|---|
| Mặt sau | nghỉ ngơi |
| Phiên âm | xiūxián |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 虚心 khiêm tốn xūxīn
Previous card: 修改 sửa đổi xiūgǎi
Up to card list: Từ vựng HSK