| Mặt trước | 修改 |
|---|---|
| Mặt sau | sửa đổi |
| Phiên âm | xiūgǎi |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 休闲 nghỉ ngơi xiūxián
Previous card: 雄伟 hùng vĩ xióngwěi
Up to card list: Từ vựng HSK