| Mặt trước | 郑重 |
|---|---|
| Mặt sau | nghiêm túc, trịnh trọng |
| Phiên âm | zhèngzhòng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 症状 bệnh trạng triệu chứng zhèngzhuàng
Previous card: 正义 chính nghĩa zhèngyì
Up to card list: Từ vựng HSK