| Mặt trước | 朝 |
|---|---|
| Mặt sau | ngoảnh mặt về, hướng về |
| Phiên âm | cháo |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 朝代 triều đại cháodài
Previous card: 抄 coppy sao chép chāo
Up to card list: Từ vựng HSK