| Mặt trước | 朝代 |
|---|---|
| Mặt sau | triều đại |
| Phiên âm | cháodài |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 炒 xào rang chǎo
Previous card: 朝 ngoảnh mặt về hướng cháo
Up to card list: Từ vựng HSK