| Mặt trước | 依然 |
|---|---|
| Mặt sau | như cũ, như xưa, y nguyên |
| Phiên âm | yīrán |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 一致 nhất trí không chia rẽ yīzhì
Previous card: 一路平安 thượng lộ bình yīlù píng'ān
Up to card list: Từ vựng HSK