Apedia

一致 Nhất Trí Không Chia Rẽ Yīzhì

Mặt trước 一致
Mặt sau nhất trí, không chia rẽ
Phiên âm yīzhì

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 移动 di động yídòng

Previous card: Như 依然 cũ xưa y nguyên yīrán

Up to card list: Từ vựng HSK