| Mặt trước | 趁 |
|---|---|
| Mặt sau | nhân lúc, thừa dịp |
| Phiên âm | chèn |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 称 gọi là chēng
Previous card: 沉默 yên lặng chénmò
Up to card list: Từ vựng HSK