| Mặt trước | 沉默 |
|---|---|
| Mặt sau | yên lặng |
| Phiên âm | chénmò |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 趁 nhân lúc thừa dịp chèn
Previous card: 彻底 triệt để hoàn toàn chèdǐ
Up to card list: Từ vựng HSK