| Mặt trước | 发表 |
|---|---|
| Mặt sau | phát biểu, tuyên bố |
| Phiên âm | fābiǎo |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 发愁 lo lắng buồn phiền fāchóu
Previous card: 恶劣 xấu xa tồi tệ èliè
Up to card list: Từ vựng HSK