Apedia

恶劣 Xấu Xa Tồi Tệ èliè

Mặt trước 恶劣
Mặt sau xấu xa, tồi tệ
Phiên âm èliè

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 发表 phát biểu tuyên bố fābiǎo

Previous card: 躲藏 trốn tránh ẩm náu duǒcáng

Up to card list: Từ vựng HSK