| Mặt trước | 清晰 |
|---|---|
| Mặt sau | rõ ràng, rõ rệt |
| Phiên âm | qīngxī |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 倾向 xu hướng qīngxiàng
Previous card: 倾听 lắng nghe chú ý qīngtīng
Up to card list: Từ vựng HSK