| Mặt trước | 倾向 |
|---|---|
| Mặt sau | xu hướng |
| Phiên âm | qīngxiàng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 倾斜 nghiêng lệch xiêu vẹo qīngxié
Previous card: Rõ 清晰 ràng rệt qīngxī
Up to card list: Từ vựng HSK