Apedia

沮丧 ủ Rũ Chán Jǔsàng

Mặt trước 沮丧
Mặt sau ủ rũ, chán
Phiên âm jǔsàng

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 举世闻名 nổi tiếng thế giới jǔshì wénmíng

Previous card: 咀嚼 nhai kỹ nghiền ngẫm jǔjué

Up to card list: Từ vựng HSK