Apedia

盛产 Sản Xuất Nhiều Shèngchǎn

Mặt trước 盛产
Mặt sau sản xuất nhiều
Phiên âm shèngchǎn

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 胜负 thắng bại được thua shèng fù

Previous card: 省会 thủ phủ của tỉnh shěnghuì

Up to card list: Từ vựng HSK