| Mặt trước | 倒闭 |
|---|---|
| Mặt sau | sập tiệm, đóng cửa |
| Phiên âm | dǎobì |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 导弹 hỏa tiễn đạn đạo dǎodàn
Previous card: 档次 đẳng cấp bậc dàngcì
Up to card list: Từ vựng HSK