Apedia

钢铁 Sắt Thép Gāngtiě

Mặt trước 钢铁
Mặt sau sắt thép
Phiên âm gāngtiě

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 高档 cao cấp gāodàng

Previous card: 干活儿 làm việc,lao động gàn huó er

Up to card list: Từ vựng HSK