| Mặt trước | 始终 |
|---|---|
| Mặt sau | từ đầu đến cuối |
| Phiên âm | shǐzhōng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 士兵 binh lính shìbīng
Previous card: 使劲儿 gắng sức ra shǐjìn er
Up to card list: Từ vựng HSK