Apedia

使劲儿 Gắng Sức Ra Shǐjìn Er

Mặt trước 使劲儿
Mặt sau gắng sức, ra sức
Phiên âm shǐjìn er

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 始终 từ đầu đến cuối shǐzhōng

Previous card: Thực 实用 dụng dùng vào tế shíyòng

Up to card list: Từ vựng HSK