| Mặt trước | 惹祸 |
|---|---|
| Mặt sau | tai họa, gây rắc rối |
| Phiên âm | rěhuò |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 热泪盈眶 nước mắt lưng tròng rèlèi yíng kuàng
Previous card: 扰乱 quấy nhiễu hỗn loạn rǎoluàn
Up to card list: Từ vựng HSK