Mặt trước | 灾难 |
---|---|
Mặt sau | tai nạn |
Phiên âm | zāinàn |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Vun 栽培 xới trồng zāipéi
Previous card: 咋 sao thế nào zǎ
Up to card list: Từ vựng HSK