Mặt trước | 栽培 |
---|---|
Mặt sau | vun xới, vun trồng |
Phiên âm | zāipéi |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 宰 giết mổ làm thịt zǎi
Previous card: 灾难 tai nạn zāinàn
Up to card list: Từ vựng HSK