Apedia

Thỏa 妥当 đáng ổn Tuǒdang

Mặt trước 妥当
Mặt sau thỏa đáng, ổn thỏa
Phiên âm tuǒdang

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 妥善 ổn thỏa tốt đẹp tuǒshàn

Previous card: 托运 ủy thác vận chuyển tuōyùn

Up to card list: Từ vựng HSK