| Mặt trước | 托运 |
|---|---|
| Mặt sau | ủy thác vận chuyển |
| Phiên âm | tuōyùn |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Thỏa 妥当 đáng ổn tuǒdang
Previous card: 拖延 kéo dài lần lựa tuōyán
Up to card list: Từ vựng HSK