| Mặt trước | 实用 |
|---|---|
| Mặt sau | thực dụng, dùng vào thực tế |
| Phiên âm | shíyòng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 使劲儿 gắng sức ra shǐjìn er
Previous card: 实验 thí nghiệm shíyàn
Up to card list: Từ vựng HSK