Apedia

圈套 Thòng Lọng Cái Bẫy Quāntào

Mặt trước 圈套
Mặt sau thòng lọng, cái bẫy
Phiên âm quāntào

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 权衡 cân nhắc suy tính quánhéng

Previous card: 趣味 mùi vị qùwèi

Up to card list: Từ vựng HSK