| Mặt trước | 权衡 |
|---|---|
| Mặt sau | cân nhắc, suy tính |
| Phiên âm | quánhéng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 全局 tình hình chung quánjú
Previous card: 圈套 thòng lọng cái bẫy quāntào
Up to card list: Từ vựng HSK