Apedia

车厢 Thùng Xe ô Tô Toa Hành Khách

Mặt trước 车厢
Mặt sau thùng xe ô tô, toa hành khách
Phiên âm chēxiāng

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 彻底 triệt để hoàn toàn chèdǐ

Previous card: 车库 nhà để xe chēkù

Up to card list: Từ vựng HSK