| Mặt trước | 彻底 |
|---|---|
| Mặt sau | triệt để, hoàn toàn |
| Phiên âm | chèdǐ |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 沉默 yên lặng chénmò
Previous card: 车厢 thùng xe ô tô toa hành khách
Up to card list: Từ vựng HSK