Apedia

情报 Tình Báo Thông Tin Qíngbào

Mặt trước 情报
Mặt sau tình báo, thông tin
Phiên âm qíngbào

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 情节 tình tiết trường hợp qíngjié

Previous card: 清真 trong sạch chất phác qīngzhēn

Up to card list: Từ vựng HSK