| Mặt trước | 情节 |
|---|---|
| Mặt sau | tình tiết, trường hợp |
| Phiên âm | qíngjié |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 晴朗 nắng qínglǎng
Previous card: 情报 tình báo thông tin qíngbào
Up to card list: Từ vựng HSK