Apedia

统筹兼顾 Tính Toán Mọi Bề Tǒngchóu Jiāngù

Mặt trước 统筹兼顾
Mặt sau tính toán mọi bề
Phiên âm tǒngchóu jiāngù

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 统计 thống kê tǒngjì

Previous card: 同志 đồng chí tóngzhì

Up to card list: Từ vựng HSK