Apedia

同志 đồng Chí Tóngzhì

Mặt trước 同志
Mặt sau đồng chí
Phiên âm tóngzhì

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 统筹兼顾 tính toán mọi bề tǒngchóu jiāngù

Previous card: 铜矿 quặng đồng tóng kuàng

Up to card list: Từ vựng HSK