| Mặt trước | 值班 |
|---|---|
| Mặt sau | trực ban, ca trực |
| Phiên âm | zhíbān |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 直播 phát sóng trực tiếp zhíbò
Previous card: 知足常乐 biết đủ thì vui zhīzú cháng lè
Up to card list: Từ vựng HSK