| Mặt trước | 争议 |
|---|---|
| Mặt sau | tranh luận |
| Phiên âm | zhēngyì |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 正月 tháng giêng zhēngyuè
Previous card: 争先恐后 chen lấn lên trước sợ rớt lại
Up to card list: Từ vựng HSK