Apedia

正月 Tháng Giêng Zhēngyuè

Mặt trước 正月
Mặt sau tháng giêng
Phiên âm zhēngyuè

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 挣扎 ngọ ngoạy vùng vẫy đấu tranh zhēngzhá

Previous card: 争议 tranh luận zhēngyì

Up to card list: Từ vựng HSK