Mặt trước | 赶紧 |
---|---|
Mặt sau | vội vàng |
Phiên âm | gǎnjǐn |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 赶快 nhanh mau lên gǎnkuài
Previous card: 感激 cảm kích biết ơn gǎnjī
Up to card list: Từ vựng HSK